謔劇
hước kịch
Hán Việt: hước kịch · Pinyin: xuè jù
Tổng quan
vui đùa và chế nhạo
1.调笑嬉戏。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đùa cợt, chế nhạo
- Google Alex v6 kịch hài hước
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.调笑嬉戏。
Eng
- Cihui fun and mockery
Hán Việt: hước kịch · Pinyin: xuè jù
vui đùa và chế nhạo
1.调笑嬉戏。