謔劇

xuè jùhước kịch

Hán Việt: hước kịch · Pinyin: xuè jù

Tổng quan

vui đùa và chế nhạo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.调笑嬉戏。

Cấu tạo: 謔 (hước) + 劇 (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đùa cợt, chế nhạo
  • Google Alex v6 kịch hài hước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.调笑嬉戏。

Eng

  • Cihui fun and mockery

Từ liên quan

Gần nghĩa

剧务 · 劇變 · 劇團 · 劇場 · 劇壇 · 劇增 · 劇情 · 劇本