謝傅

xiè fùtạ phó

Hán Việt: tạ phó · Pinyin: xiè fù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"谢太傅"。

Cấu tạo: 謝 (tạ) + 傅 (phó)

Từ liên quan

Gần nghĩa

傅會 · 傅柯 · 傅母 · 傅粉 · 傅說 · 謝世 · 謝別 · 謝呈