謝爾蓋愛森斯坦
tạ nhĩ cái ái sâm tư thản
Hán Việt: tạ nhĩ cái ái sâm tư thản · Pinyin: xiè ěr gài ài sēn sī tǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 謝 (tạ) + 爾 (nhĩ) + 蓋 (cái) + 愛 (ái) + 森 (sâm) + 斯 (tư) + 坦 (thản)
Hán Việt: tạ nhĩ cái ái sâm tư thản · Pinyin: xiè ěr gài ài sēn sī tǎn
Cấu tạo: 謝 (tạ) + 爾 (nhĩ) + 蓋 (cái) + 愛 (ái) + 森 (sâm) + 斯 (tư) + 坦 (thản)