謹啟

jǐn qǐcẩn khải

Hán Việt: cẩn khải · Pinyin: jǐn qǐ

Tổng quan

kính gửi (dùng ở đầu hoặc cuối thư)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹敬白。书信常用语。

Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 啟 (khải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kính gửi
  • Google Alex v6 kính thư
  • Biên soạn “respectfully yours” (in letters)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹敬白。书信常用语。

Eng

  • Cihui to respectfully inform (used at the beginning or end of letters)

Từ liên quan

Gần nghĩa

啟東 · 啟事 · 啟動 · 啟發 · 启唇 · 啟奏 · 啟封 · 啟明