證不退 chứng bất thối Hán Việt: chứng bất thối Tổng quan (術語)三不退,四不退,五不退中第三也。見不退條。☸ Cấu tạo: 证 (chứng) + 不 (bất) + 退 (thối)Hán Việtchứng bất thốiCấu tạo证 + 不 + 退 · chứng + bất + thối nghĩa thành phần: chứng + bất + thối Nghĩa ViệtCihui (術語)三不退,四不退,五不退中第三也。見不退條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa不退住 · 不退土 · 不退地 · 不退相 · 不退輪 · 不退轉 · 不退 · 不退缩的