警察廣播電臺

cảnh sát quảng bá điện thai

Hán Việt: cảnh sát quảng bá điện thai

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (sát) + (quảng) + (bá) + (điện) + (thai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 警察廣播電臺 ǐngchá guǎngbō diàntái n. police broadcast station M:⁴zuò