警方戰備水平
cảnh phương chiến bị thủy bình
Hán Việt: cảnh phương chiến bị thủy bình · Pinyin: jǐng fāng zhàn bèi shuǐ píng
Tổng quan
Cấu tạo: 警 (cảnh) + 方 (phương) + 戰 (chiến) + 備 (bị) + 水 (thủy) + 平 (bình)
Hán Việt: cảnh phương chiến bị thủy bình · Pinyin: jǐng fāng zhàn bèi shuǐ píng
Cấu tạo: 警 (cảnh) + 方 (phương) + 戰 (chiến) + 備 (bị) + 水 (thủy) + 平 (bình)