議院集體合同

yì yuàn jí tǐ hé tóng nghị viện tập thể hợp đồng

Hán Việt: nghị viện tập thể hợp đồng · Pinyin: yì yuàn jí tǐ hé tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghị) + (viện) + (tập) + (thể) + (hợp) + (đồng)