譴訶
khiển ha
Hán Việt: khiển ha · Pinyin: qiǎn hē
Tổng quan
khiển trách
1.亦作"谴呵"。 2.谴责呵叱。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khiển trách
- Biên soạn 譴訶 iǎnhē v. scold; reproach
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"谴呵"。 2.谴责呵叱。
Eng
- Cihui to reprimand
Hán Việt: khiển ha · Pinyin: qiǎn hē
khiển trách
1.亦作"谴呵"。 2.谴责呵叱。