讀書不求甚解

độc thư bất cầu thậm giải

Hán Việt: độc thư bất cầu thậm giải

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (thư) + (bất) + (cầu) + (thậm) + (giải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 讀書不求甚解 úshū bù qiú shènjiě v.p. In reading a book, one does not care about the details too much.