變化無窮

biàn huà wú qióng biến hóa vô cùng

Hán Việt: biến hóa vô cùng · Pinyin: biàn huà wú qióng

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (hóa) + (vô) + (cùng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 變化多端,永無窮盡。如:「魔術表演變化無窮,令人歎為觀止。」《史記.卷一二八.褚少孫補龜策列傳》:「夫摓策定數,灼龜觀兆,變化無窮,是以擇賢而用占焉,可謂聖人重事者乎!」宋.蘇軾〈勝相院藏經記〉:「生出諸相,變化無窮。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

千变万化 · 瞬息万变