變寬了的意義

biến khoan liễu đích ý nghĩa

Hán Việt: biến khoan liễu đích ý nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (khoan) + (liễu) + (đích) + (ý) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 變寬了的意義 iànkuānle de yìyì n. widened meaning