變狹了的意義
biến hiệp liễu đích ý nghĩa
Hán Việt: biến hiệp liễu đích ý nghĩa
Tổng quan
Cấu tạo: 變 (biến) + 狹 (hiệp) + 了 (liễu) + 的 (đích) + 意 (ý) + 義 (nghĩa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 變狹了的意義 iànxiále de yìyì n. narrowed meaning