讌喜 yên hỉ Hán Việt: yên hỉ Tổng quan Cấu tạo: 䜩 (yên) + 喜 (hỉ)Hán Việtyên hỉCấu tạo䜩 + 喜 · yên + hỉ nghĩa thành phần: yên + hỉ Từ liên quan Gần nghĩa喜丧 · 喜乐 · 喜事 · 喜人 · 喜信 · 喜兴 · 喜剧 · 喜劇