讓學生自行發現

ràng xué sheng zì xíng fā xiàn nhượng học sanh tự hành phát hiện

Hán Việt: nhượng học sanh tự hành phát hiện · Pinyin: ràng xué sheng zì xíng fā xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhượng) + (học) + (sanh) + (tự) + (hành) + (phát) + (hiện)