讓禮一寸,得禮一尺
Pinyin: ràng lǐ yī cùn,dé lǐ yī chǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 禮 (lễ) + 一 (nhất) + 寸 (thốn) + , + 得 (đắc) + 禮 (lễ) + 一 (nhất) + 尺 (xích)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 (諺語)比喻人愈謙讓則愈能獲益。漢.曹操〈禮讓令〉:「里諺曰:『讓禮一寸,得禮一尺。』斯合經之要矣。」
Pinyin: ràng lǐ yī cùn,dé lǐ yī chǐ
Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 禮 (lễ) + 一 (nhất) + 寸 (thốn) + , + 得 (đắc) + 禮 (lễ) + 一 (nhất) + 尺 (xích)