计算机外围设备

jì suàn jī wài wéi shè bèikế toán ki ngoại vi thiết bị

Hán Việt: kế toán ki ngoại vi thiết bị · Pinyin: jì suàn jī wài wéi shè bèi

Tổng quan

Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 外 (ngoại) + 圍 (vi) + 設 (thiết) + 備 (bị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị ngoại vi

Đức

  • Handedict Computerperipherie

Từ liên quan

Gần nghĩa

计算机辅助设计 · 计算机集成制造 · 计算机科学家 · 计算复杂性理论 · 计算机代数系统 · 计算机信息系统 · 计算机化排字法 · 计算机安全隐患