计算机科学家
kế toán ki khoa học gia
Hán Việt: kế toán ki khoa học gia · Pinyin: jì suàn jī kē xué jiā
Tổng quan
nhà khoa học máy tính
Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 科 (khoa) + 學 (học) + 家 (gia)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhà khoa học máy tính
Eng
- Cihui computer scientist