計算機輔助設計
kế toán ki phụ trợ thiết kế
Hán Việt: kế toán ki phụ trợ thiết kế · Pinyin: jì suàn jī fǔ zhù shè jì
Tổng quan
thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính (CAD)
Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 設 (thiết) + 計 (kế)
Nghĩa
Việt
- Cihui thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính (CAD)
Eng
- CC-CEDICT CAD computer-aided design
- Cihui CAD computer-aided design