计算机代数系统

jì suàn jī dài shù xì tǒngkế toán ki đại sổ hệ thống

Hán Việt: kế toán ki đại sổ hệ thống · Pinyin: jì suàn jī dài shù xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 代 (đại) + 數 (sổ) + 係 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hệ thống đại số máy tính

Đức

  • Handedict Computer Algebra System, CAS (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

计算机辅助设计 · 计算机集成制造 · 计算机科学家 · 系统分析和设计 · 系统性红斑狼疮 · 系统的标记过程 · 系统程式编制員 · 系统资料汇流排