计算机安全隐患

jì suàn jī ān quán yǐn huànkế toán ki an toàn ẩn hoạn

Hán Việt: kế toán ki an toàn ẩn hoạn · Pinyin: jì suàn jī ān quán yǐn huàn

Tổng quan

Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 安 (an) + 全 (toàn) + 隱 (ẩn) + 患 (hoạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỗ hổng bảo mật

Đức

  • Handedict Sicherheitslücke (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

计算机辅助设计 · 计算机集成制造 · 计算机科学家 · 计算复杂性理论 · 计算机代数系统 · 计算机信息系统 · 计算机化排字法 · 计算机外围设备