計算機集成製造

jì suàn jī jí chéng zhì zào kế toán ki tập thành chế tạo

Hán Việt: kế toán ki tập thành chế tạo · Pinyin: jì suàn jī jí chéng zhì zào

Tổng quan

sản xuất tích hợp máy tính (CIM)

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (ki) + (tập) + (thành) + (chế) + (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sản xuất tích hợp máy tính (CIM)

Eng

  • CC-CEDICT computer-integrated manufacturing (CIM)
  • Cihui computer-integrated manufacturing (CIM)