计算机集成制造

jì suàn jī jí chéng zhì zàokế toán ki tập thành chế tạo

Hán Việt: kế toán ki tập thành chế tạo · Pinyin: jì suàn jī jí chéng zhì zào

Tổng quan

sản xuất tích hợp máy tính (CIM)

Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 集 (tập) + 成 (thành) + 製 (chế) + 造 (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sản xuất máy tính
  • Google Alex v6 Sản xuất tích hợp máy tính
  • Tần suất từ sản xuất tích hợp máy tính (CIM)

Eng

  • Cihui computer-integrated manufacturing (CIM)
  • Tần suất từ computer-integrated manufacturing (CIM)

Đức

  • Handedict Computer Integrated Manufacturing (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

计算机辅助设计 · 计算机科学家 · 计算复杂性理论 · 计算机代数系统 · 计算机信息系统 · 计算机化排字法 · 计算机外围设备 · 计算机安全隐患