計算機化排字法

kế toán ki hóa bài tự pháp

Hán Việt: kế toán ki hóa bài tự pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (ki) + (hóa) + (bài) + (tự) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 計算機化排字法 ìsuànjīhuà páizìfǎ n. computerized composition