计算机化排字法
kế toán ki hóa bài tự pháp
Hán Việt: kế toán ki hóa bài tự pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 化 (hóa) + 排 (bài) + 字 (tự) + 法 (pháp)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phương pháp sắp chữ
- Biên soạn computerized composition
Eng
- Cihui 計算機化排字法 ìsuànjīhuà páizìfǎ n. computerized composition