計算機存儲器

jì suàn jī cún chǔ qì kế toán ki tồn trữ khí

Hán Việt: kế toán ki tồn trữ khí · Pinyin: jì suàn jī cún chǔ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (ki) + (tồn) + (trữ) + (khí)