計算機管理教學
kế toán ki quản lí giáo học
Hán Việt: kế toán ki quản lí giáo học
Tổng quan
Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 管 (quản) + 理 (lí) + 教 (giáo) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui 計算機管理教學 ìsuànjī guǎnlǐ jiàoxué n. <lg.> computer-assisted instruction (CAI)