計計算機輔助設計

jì jì suàn jī fǔ zhù shè jì kế kế toán ki phụ trợ thiết kế

Hán Việt: kế kế toán ki phụ trợ thiết kế · Pinyin: jì jì suàn jī fǔ zhù shè jì

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (kế) + (toán) + (ki) + (phụ) + (trợ) + (thiết) + (kế)