认为…重要

Tổng quan

Cấu tạo: 認 (nhận) + 爲 (vi) + … + 重 (trọng) + 要 (yếu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

认为不法 · 认为嫡出 · 认为正当 · 认为遗憾 · 重要中心 · 重要人士 · 重要人物 · 重要器官