重要器官

trọng yếu khí quan

Hán Việt: trọng yếu khí quan

Tổng quan

(y học) cơ quan bảo đảm sự sống (tim, phổi...), (hàng hải) phần tàu ngập dưới nước, (nghĩa bóng) bộ phận chủ yếu, phần chủ yếu

Cấu tạo: 重 (trọng) + 要 (yếu) + 器 (khí) + 官 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ quan quan trọng

Từ liên quan

Gần nghĩa

器官上地 · 器官发生 · 器官样的 · 器官疗法 · 器官移殖 · 重要中心 · 重要人士 · 重要人物