認知行為療法
nhận tri hành vi liệu pháp
Hán Việt: nhận tri hành vi liệu pháp · Pinyin: rèn zhī xíng wéi liáo fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 認 (nhận) + 知 (tri) + 行 (hành) + 為 (vi) + 療 (liệu) + 法 (pháp)
Hán Việt: nhận tri hành vi liệu pháp · Pinyin: rèn zhī xíng wéi liáo fǎ
Cấu tạo: 認 (nhận) + 知 (tri) + 行 (hành) + 為 (vi) + 療 (liệu) + 法 (pháp)