认识不足的 nhận thức bất túc đích Hán Việt: nhận thức bất túc đích Tổng quan thiếu nhạy cảm; kém nhạy cảm Cấu tạo: 認 (nhận) + 識 (thức) + 不 (bất) + 足 (túc) + 的 (đích)Hán Việtnhận thức bất túc đíchTừ loạitínhCấu tạo認 + 識 + 不 + 足 + 的 · nhận + thức + bất + túc + đích nghĩa thành phần: nhận + thức + bất + túc + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiếu nhận thức Từ liên quan Gần nghĩa認識模糊 · 认识上的 · 认识不能 · 认识你自己 · 认识论网路 · 认识你很高兴 · 认识发生 · 认识水平