认识论网路

nhận thức luận võng lộ

Hán Việt: nhận thức luận võng lộ

Tổng quan

Cấu tạo: 認 (nhận) + 識 (thức) + 論 (luận) + 網 (võng) + 路 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạng lưới nhận thức luận
  • Biên soạn epistemological network

Eng

  • Cihui 認識論網路 ènshilùn wǎnglù n. <lg.> epistemological network
  • Tần suất từ n. <lg.> epistemological network

Từ liên quan

Gần nghĩa

网路链接层 · 认识不足的 · 网路作业系统 · 网路平台 · 网路应用 · 网路服务 · 网路架构 · 网路特务