认识不能
nhận thức bất năng
Hán Việt: nhận thức bất năng · Pinyin: rèn shi bù néng
Tổng quan
chứng mất nhận thức
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chứng mất nhận thức
- Google Alex v6 mất khả năng nhận biết
- Tần suất từ chứng mất nhận thức
Eng
- JMdict unrecognized
- JMdict unrecognizable
- Cihui agnosia
- Tần suất từ agnosia
Đức
- Handedict Agnosie (S, Med)
ja
- JMdict 認識不能(にんしきふのう)