认识你很高兴

rèn shi nǐ hěn gāo xīngnhận thức nhĩ ngận cao hưng

Hán Việt: nhận thức nhĩ ngận cao hưng · Pinyin: rèn shi nǐ hěn gāo xīng

Tổng quan

Cấu tạo: 認 (nhận) + 識 (thức) + 你 (nhĩ) + 很 (ngận) + 高 (cao) + 興 (hưng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rất vui được gặp

Đức

  • Handedict Freue mich Sie kennenzulernen

Từ liên quan

Gần nghĩa

认识不足的 · 認識 <cm> · 认识你自己 · 认识论网路 · 高兴的时刻