认识你自己

rèn shi nǐ zì jǐnhận thức nhĩ tự kỉ

Hán Việt: nhận thức nhĩ tự kỉ · Pinyin: rèn shi nǐ zì jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 認 (nhận) + 識 (thức) + 你 (nhĩ) + 自 (tự) + 己 (kỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hãy tự biết mình

Eng

  • Cihui know thyself

Đức

  • Handedict Gnothi seauton, Gnôthi seautón („Erkenne dich selbst!")

Từ liên quan

Gần nghĩa

自己作主的 · 自己批评的 · 自己的行为 · 自己诱导的 · 自己造成的 · 认识不足的 · 自己个儿 · 自己主人