讨人欢心

tǎo rén huān xīnthảo nhân hoan tâm

Hán Việt: thảo nhân hoan tâm · Pinyin: tǎo rén huān xīn

Tổng quan

Cấu tạo: 討 (thảo) + 人 (nhân) + 歡 (hoan) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dễ thương, đáng yêu

Đức

  • Handedict angenehm, gefällig

Từ liên quan

Gần nghĩa

讨人喜欢 · 讨人厌 · 讨人嫌 · 讨人欢喜的 · 讨人厌的 · 讨人欢喜 · 讨人喜欢的