討厭的小東西

tǎo yàn de xiǎo dōng xī thảo yếm đích tiểu đông tây

Hán Việt: thảo yếm đích tiểu đông tây · Pinyin: tǎo yàn de xiǎo dōng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (yếm) + (đích) + (tiểu) + (đông) + 西 (tây)