讓步副詞子句
nhượng bộ phó từ tử cú
Hán Việt: nhượng bộ phó từ tử cú
Tổng quan
Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 步 (bộ) + 副 (phó) + 詞 (từ) + 子 (tử) + 句 (cú)
Nghĩa
Eng
- Cihui 讓步副詞子句 àngbù fùcí zǐjù n. <lg.> adverbial clause of concession