训练场

xùn liàn chǎnghuấn luyện tràng

Hán Việt: huấn luyện tràng · Pinyin: xùn liàn chǎng

Tổng quan

huấn luyện tràng/huấn luyện trường: sân huấn luyện; sân huấn luyện

Cấu tạo: 訓 (huấn) + 練 (luyện) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sân huấn luyện
  • Tần suất từ huấn luyện tràng/huấn luyện trường: sân huấn luyện; sân huấn luyện

Eng

  • JMdict training range
  • JMdict training grounds
  • JMdict training area
  • Cihui training ground
  • Tần suất từ training ground

Đức

  • Handedict Trainingsplatz

ja

  • JMdict 訓練場(くんれんじょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

訓練場 · 训练员 · 训练的 · 训练者 · 训练营 · 训练有素 · 訓練 · 训练