记传

jì zhuànkí truyện

Hán Việt: kí truyện · Pinyin: jì zhuàn

Tổng quan

lịch sử và tiểu sử

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.历史传记。

Cấu tạo: 記 (kí) + 傳 (truyện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lịch sử tiểu sử
  • Tần suất từ lịch sử và tiểu sử
  • Biên soạn 記傳 jìzhuàn n. historical memoir

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.历史传记。

Eng

  • Cihui history and biography
  • Tần suất từ 記傳 jìzhuàn n. historical memoir

Từ liên quan

Gần nghĩa

传下 · 传世 · 传习 · 传产 · 传人 · 传代 · 传令 · 传位