讲究仪式的

giảng cứu nghi thức đích

Hán Việt: giảng cứu nghi thức đích

Tổng quan

chuộng nghi thức, kiểu cách

Cấu tạo: 講 (giảng) + 究 (cứu) + 儀 (nghi) + 式 (thức) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuộng nghi thức

Từ liên quan

Gần nghĩa

讲究实际的 · 讲究仪式 · 讲究吃的 · 讲究饮食 · 讲究的生活 · 讲究穿衣者 · 讲究修辞 · 讲究实际