讲究饮食 giảng cứu ẩm thực Hán Việt: giảng cứu ẩm thực Tổng quan tính phàm ăn, phàm ăn, ăn lấy, ăn để, ngốn Cấu tạo: 講 (giảng) + 究 (cứu) + 飲 (ẩm) + 食 (thực)Hán Việtgiảng cứu ẩm thựcTừ loạitínhCấu tạo講 + 究 + 飲 + 食 · giảng + cứu + ẩm + thực nghĩa thành phần: giảng + cứu + ẩm + thực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phàm ăn, ngốn Từ liên quan Gần nghĩa饮食起居 · 饮食男女 · 讲究仪式 · 讲究吃的 · 飲食三昧 · 飲食供養 · 飲食四時 · 飲食男女