讲究的生活

giảng cứu đích sanh hoạt

Hán Việt: giảng cứu đích sanh hoạt

Tổng quan

Cấu tạo: 講 (giảng) + 究 (cứu) + 的 (đích) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

生活力缺失 · 生活必需品 · 生活艰苦的 · 讲究仪式的 · 讲究实际的 · 生活作风 · 生活周期 · 生活垃圾