讲究吃 giảng cứu khiết Hán Việt: giảng cứu khiết Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 究 (cứu) + 喫 (khiết)Hán Việtgiảng cứu khiếtCấu tạo講 + 究 + 喫 · giảng + cứu + khiết nghĩa thành phần: giảng + cứu + khiết Từ liên quan Gần nghĩa讲究吃的 · 讲究的 · 讲究 · 讲究仪式 · 讲究饮食 · 讲究仪式的 · 讲究实际的 · 讲究修辞