訝異
nhạ dị
Hán Việt: nhạ dị · Pinyin: yà yì
Tổng quan
ngạc nhiên | kinh ngạc
Nghĩa
Việt
- Cihui ngạc nhiên | kinh ngạc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 令人覺得意外。如:「我只節食一星期就瘦二公斤,減肥效果神速,令人訝異!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 惊异。
- Tân Hoa Tự Điển 1.惊异。
Eng
- CC-CEDICT to be surprised|to be astonished
- Cihui to be surprised; to be astonished