讷河市

nè hé shìnột hà thị

Hán Việt: nột hà thị · Pinyin: nè hé shì

Tổng quan

Nehe, thành phố cấp huyện ở Tề Tề Cáp Nhĩ 齊齊哈爾

Cấu tạo: 訥 (nột) + 河 (hà) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 齐齐哈尔, Hắc Long Giang

Eng

  • Cihui Nehe, a county-level city in Qiqihar City 齊齊哈爾市; 齐齐哈尔市, Heilongjiang

Đức

  • Handedict Nehe

Từ liên quan

Gần nghĩa

讷河 · 河市樂 · 河市 · 河市乐人 · 河市樂人