許可証持有人
hứa khả chứng trì hữu nhân
Hán Việt: hứa khả chứng trì hữu nhân · Pinyin: xǔ kě zhèng chí yǒu rén
Tổng quan
Cấu tạo: 許 (hứa) + 可 (khả) + 証 (chứng) + 持 (trì) + 有 (hữu) + 人 (nhân)
Hán Việt: hứa khả chứng trì hữu nhân · Pinyin: xǔ kě zhèng chí yǒu rén
Cấu tạo: 許 (hứa) + 可 (khả) + 証 (chứng) + 持 (trì) + 有 (hữu) + 人 (nhân)