論件工作的人
luận kiện công tác đích nhân
Hán Việt: luận kiện công tác đích nhân · Pinyin: lùn jiàn gōng zuò de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 論 (luận) + 件 (kiện) + 工 (công) + 作 (tác) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: luận kiện công tác đích nhân · Pinyin: lùn jiàn gōng zuò de rén
Cấu tạo: 論 (luận) + 件 (kiện) + 工 (công) + 作 (tác) + 的 (đích) + 人 (nhân)