設備操作人員
thiết bị thao tác nhân viên
Hán Việt: thiết bị thao tác nhân viên · Pinyin: shè bèi cāo zuò rén yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 操 (thao) + 作 (tác) + 人 (nhân) + 員 (viên)
Hán Việt: thiết bị thao tác nhân viên · Pinyin: shè bèi cāo zuò rén yuán
Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 操 (thao) + 作 (tác) + 人 (nhân) + 員 (viên)