设备配置计划

shè bèi pèi zhì jì huàthiết bị phối trí kế hoạch

Hán Việt: thiết bị phối trí kế hoạch · Pinyin: shè bèi pèi zhì jì huà

Tổng quan

Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 配 (phối) + 置 (trí) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kế hoạch cấu hình

Đức

  • Handedict Konfigurationsplanung

Từ liên quan

Gần nghĩa

计划性报废 · 计划生育政策 · 计划管理工具 · 计划经济学家 · 设备操作人员 · 设备驱动程序 · 计划单列市 · 计划外投资