設得蘭矮種馬
thiết đắc lan ải chủng mã
Hán Việt: thiết đắc lan ải chủng mã · Pinyin: Shèdelán ǎi zhǒngmǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 設 (thiết) + 得 (đắc) + 蘭 (lan) + 矮 (ải) + 種 (chủng) + 馬 (mã)
Nghĩa
Eng
- Cihui Shetland pony
Hán Việt: thiết đắc lan ải chủng mã · Pinyin: Shèdelán ǎi zhǒngmǎ
Cấu tạo: 設 (thiết) + 得 (đắc) + 蘭 (lan) + 矮 (ải) + 種 (chủng) + 馬 (mã)